neem tree
Định nghĩa
Danh từ: Cây neem (còn gọi là cây sầu đâu, cây xoan Ấn Độ) là một loại cây bán thường xanh, có kích thước lớn, có nguồn gốc từ Đông Ấn (Ấn Độ và các nước lân cận). Thân cây tiết ra một loại nhựa dai; vỏ cây có vị đắng và được dùng làm thuốc bổ; hạt cây chứa một loại dầu thơm; đôi khi được xếp vào chi Melia.
Ví dụ sử dụng
- (Cây neem được đánh giá cao vì các đặc tính chữa bệnh của nó trong y học cổ truyền Ayurveda.)
- (Nông dân thường trồng cây neem như một loại thuốc trừ sâu tự nhiên vì lá của chúng xua đuổi côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Neem oil" (dầu neem): là loại dầu được chiết xuất từ hạt cây neem, thường dùng trong mỹ phẩm và nông nghiệp.
- Neem oil is a popular ingredient in organic skincare products. (Dầu neem là một thành phần phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da hữu cơ.)
- "Neem bark" (vỏ neem): phần vỏ cây được dùng làm thuốc bổ hoặc trị sốt rét.
- The bitter neem bark is traditionally used as a tonic to improve digestion. (Vỏ neem đắng thường được dùng như một loại thuốc bổ để cải thiện tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Neem (danh từ): tên gọi tắt của cây neem, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- I bought some neem leaves at the market. (Tôi đã mua một ít lá neem ở chợ.)
- Azadirachta indica (danh từ khoa học): tên khoa học chính thức của cây neem.
- Azadirachta indica is the scientific name for the neem tree. (Azadirachta indica là tên khoa học của cây neem.)
Từ đồng nghĩa
- Cây sầu đâu: tên gọi phổ biến của cây neem trong tiếng Việt, đặc biệt ở miền Nam.
- Cây xoan Ấn Độ: tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc của cây.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "neem tree". Tuy nhiên, trong văn hóa Ấn Độ, cây neem thường được nhắc đến với câu nói: - "Neem is a village pharmacy" (Cây neem là hiệu thuốc của làng): ám chỉ công dụng chữa bệnh đa dạng của cây neem.